số tiền thu về /səʊ tiən tuː veɪ/ Noun
- English
- proceeds
- 日本語
- 収益金
Example
- INLINE SYNONYMY: Số tiền thu về (Tiền thu được / Doanh thu sạch / Lợi tức thu hồi) — của: Cô ấy bán xe và dùng số tiền thu về để mua đàn piano.
- She sold her car and bought a piano with the proceeds.
- Nhấn mạnh tiền dùng để mua vật phẩm khác.