sợi dây Sợi dây Noun

English
rope
日本語

Example

  • Sợi dây [Sợi dây / Dây thừng / Dây leo] đã bị đứt dưới sức nặng.
  • The rope snapped under the heavy load.
  • Nhấn mạnh sự cố vật lý, cần dùng từ mạnh như 'dây thừng'.