sớm /səːm˧/ Trạng từ

English
soon
日本語
すぐ

Example

  • Tôi hy vọng gặp lại bạn **sớm** (sớm / chẳng bao lâu nữa / trong chốc lát).
  • I hope to see you soon.
  • Thể hiện sự mong muốn gặp lại.