sóng thần /ˌtsuːˈnɑːmi/ Noun

English
tsunami
日本語
津波

Example

  • Hệ thống cảnh báo **sóng thần** (tsunami) đã được thiết lập ở Hawaii.
  • A tsunami early warning system was set up in Hawaii.
  • Sử dụng 'sóng thần' là cách gọi chuẩn mực nhất.