luồng/stream Luồng/Stream NounEnglishstream日本語配信ExampleINLINE SYNONYMY: Dòng suối (Dòng suối / Suối / Khê) mát lạnh chảy róc rách qua thung lũng.The children played by the mountain stream.Dòng suối là từ phổ thông nhất cho nghĩa tự nhiên.