sự bất lực / không có khả năng Sự bất lực Noun

English
inability
日本語
不能(ふのう)

Example

  • Sự bất lực (bất lực / không có khả năng / bất tài) của chính phủ trong việc cung cấp dịch vụ cơ bản đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình.
  • The government's inability to provide basic services sparked protests.
  • Dùng 'sự bất lực' để nhấn mạnh tính hệ thống, khách quan.