sự chú ý của công chúng Sự chú ý của công chúng Noun

English
publicity
日本語
宣伝

Example

  • Chiến dịch này đã mang lại **Sự chú ý của công chúng** ([Danh tiếng] / [Sự nổi tiếng] / [Sự tung hô]) rộng rãi.
  • The campaign received widespread publicity.
  • Nhấn mạnh tính lan truyền của thông tin.