sự chuẩn xác /sɨə˧˧ t͡ɕuən˧˥ zɐk̚˧˥ ʔaː˧˥/ Noun
- English
- precision
- 日本語
- 精密
Example
- Bài viết của cô ấy giàu trí tưởng tượng nhưng thiếu **sự chuẩn xác** (sự tinh xác / độ chính xác / sự chuẩn mực) trong lập luận.
- Her writing is imaginative but lacks precision.
- Nhấn mạnh sự thiếu logic chặt chẽ.