sự hăng hái mau lẹ /əˈlækrɪti/ Noun
- English
- alacrity
- 日本語
- 機敏さ
Example
- Cô ấy đã nhận lời mời với [Sự hăng hái mau lẹ] (Sự mau mắn nhiệt tình / Tinh thần hăng hái / Sự sốt sắng) của mình.
- She accepted the invitation with alacrity.
- Nhấn mạnh sự vui vẻ khi nhận lời.