sự hiện diện /səw hjiən zjiən/ Noun

English
presence
日本語
存在感

Example

  • Anh ấy hầu như không nhận ra [Sự hiện diện] của tôi. (Khí chất / Thần thái / Uy lực)
  • He hardly seemed to notice my presence.
  • Nhấn mạnh sự chú ý bị phân tán.