sự pha trộn /sə˧˥ faː˧˥ t͡ɕʊŋ˧˨ʔ/ Danh từ
- English
- mixture
- 日本語
- ミックス
Example
- Cái bánh này là **sự pha trộn** (hòa quyện / tổng hòa / kết hợp) giữa bột mì, trứng và đường.
- The cake batter is a mixture of flour, eggs, and sugar.
- Dùng 'sự pha trộn' để chỉ công thức nấu ăn là tự nhiên nhất.