sự phân loại Sự phân loại Noun

English
classification
日本語
分類

Example

  • Việc *sắp xếp* (Phân loại / Xếp loại / Chia nhóm) các loài thực vật này đã mất nhiều năm nghiên cứu.
  • The classification of these plants took years of research.
  • Nhấn mạnh quá trình lâu dài, cần sự chính xác.