sự sắp xếp Sự sắp xếp Noun

English
placement
日本語
配置

Example

  • Hãng tư vấn này chuyên về [Sự sắp xếp] nhân sự cấp cao.
  • The agency provides a comprehensive job placement service.
  • Nhấn mạnh dịch vụ tìm kiếm vị trí chuyên nghiệp.