sự soi xét Sự soi xét Noun

English
scrutiny
日本語
精査

Example

  • Hợp đồng hiện đang chịu **sự soi xét** (sự thẩm định / sự xem xét kỹ lưỡng / sự kiểm tra gắt gao) của đội ngũ pháp lý.
  • The contract is currently under scrutiny by our legal team.
  • Nhấn mạnh tính khách quan và chuyên môn của việc kiểm tra.