sự thích thú /ˈplɛʒər/ NounEnglishpleasure日本語喜びExampleĐôi mắt anh ấy bừng sáng vì **sự thích thú** (niềm vui / sự mãn nguyện / thú vui) khi thấy kết quả.His eyes lit up with pleasure.Nhấn mạnh sự hài lòng nội tại.