sự trình làng /ˈɔːfərɪŋ/ Noun

English
offering
日本語
提供

Example

  • Sự trình làng (Sản phẩm tâm huyết / Lời dâng) mới nhất của đạo diễn này đúng là một kiệt tác.
  • The latest offering from the director is a masterpiece.
  • Dùng 'Sự trình làng' để nhấn mạnh tính mới và sự kiện ra mắt.