sự trùng hợp sự trùng hợp Danh từ

English
coincidence
日本語
偶然

Example

  • Thật là một **sự trùng hợp** (tình cờ / sự tình cờ / sự ngẫu nhiên) khi chúng ta đều đến cùng một lúc.
  • It was a strange coincidence that we both arrived at the same time.
  • Nhấn mạnh tính bất ngờ của sự kiện.