sự trung thực Sự trung thực Noun
- English
- honesty
- 日本語
- 誠実
Example
- Cô ấy trả lời mọi câu hỏi bằng **Sự trung thực** (Trung thực / Thật thà / Chân thật) thường thấy của mình.
- She answered all my questions with her usual honesty.
- Nhấn mạnh tính cách cố hữu.