súc tích Súc tích NounEnglishbrevity日本語簡潔ExampleSự **Súc tích** (Cô đọng / Tinh gọn / Ngắn gọn) trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh.The brevity of his speech made it more impactful.Nhấn mạnh chất lượng của lời nói.