suy nghĩ suy nghĩ Noun

English
thinking
日本語
考える

Example

  • Tôi cần chút thời gian để [suy nghĩ] trước khi trả lời.
  • I had to do some quick thinking to avoid the accident.
  • Nhấn mạnh hành động tạm dừng để xử lý thông tin.