tái nhợt Tái nhợt Adjective

English
pale
日本語
青白い

Example

  • Cô ấy trông [tái nhợt] (tái mét / trắng bệch / xanh xao) sau cú sốc.
  • She looked pale after the shock.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về sắc tố da.