tâm thần Tâm thần Adjective

English
psychiatric
日本語
精神科の

Example

  • Phòng khám này cung cấp dịch vụ chăm sóc **tâm thần** chuyên biệt.
  • The clinic provides specialized psychiatric care.
  • Dùng 'chăm sóc tâm thần' là cụm từ chuẩn mực nhất.