tấm/hội đồng Tấm/Hội đồng Noun

English
board
日本語
ボード

Example

  • Anh ấy đã giật tấm thảm lên, chỉ còn lại những [Tấm] trần trụi.
  • He ripped up the carpet, leaving only the bare boards.
  • Dùng 'tấm' để chỉ bề mặt sàn lộ ra.