tan chảy /tan˧˩˧ t͡ɕaɪ̯˧˩˧/ Động từ

English
melt
日本語
溶ける

Example

  • Khối băng [tan chảy] (tan chảy / tan ra / chảy ra) không hề có dấu hiệu dừng lại.
  • The snow showed no sign of melting.
  • Nhấn mạnh sự chậm chạp, kháng cự của vật thể.