tạo động lực /ˈmoʊtɪveɪt/ Động từ
- English
- motivate
- 日本語
- やる気を引き出す
Example
- Điều gì **tạo động lực** cho những kẻ thực hiện các cuộc tấn công như vậy? ([Truyền cảm hứng / Động viên])
- What motivates people to carry out such attacks?
- Ở đây, 'tạo động lực' mang sắc thái tìm kiếm nguyên nhân sâu xa, hơi lạnh lùng.