tập hợp /ˈræli/ Noun

English
rally
日本語
結集

Example

  • Hàng ngàn người đã tham dự [Cuộc tập hợp] biến đổi khí hậu ở trung tâm thành phố.
  • Thousands attended the climate rally downtown.
  • Trong ngữ cảnh này, 'cuộc tập hợp' là từ trung tính nhất.