thảm sát Thảm sát Danh từ
- English
- massacre
- 日本語
- 虐殺
Example
- Sự kiện *thảm sát* (tàn sát / giết hại hàng loạt / sự tàn bạo tập thể) của thường dân vẫn là một chương đen tối trong lịch sử.
- The bloody massacre of innocent civilians remains a dark chapter in history.
- Nhấn mạnh tính chất lịch sử và sự vô nhân đạo.