thận Thận NounEnglishkidney日本語腎臓ExampleCô ấy bị nhiễm trùng [Thận / Cặp lọc / Cơ quan lọc] rất đau đớn.She suffered from a painful kidney infection.Dùng 'Thận' là chuẩn nhất trong ngữ cảnh bệnh lý.