thân mật Thân mật Adjective

English
informal
日本語
砕けた

Example

  • Buổi tiệc có không khí **thân mật** (gần gũi / không câu nệ / giản dị) lắm.
  • The party had an informal atmosphere.
  • Nhấn mạnh sự thoải mái, không cần lễ nghi.