thân thiện Thân thiện Adjective

English
friendly
日本語
親しみやすい

Example

  • Cô ấy trao cho tôi một nụ cười *ấm áp* (thân thiện/dễ chịu) khi tôi bước vào.
  • She gave me a friendly smile when I walked in.
  • Trong ngữ cảnh này, 'ấm áp' nhấn mạnh sự chân thành hơn 'thân thiện' đơn thuần.