tháng một Tháng Một NounEnglishjanuary日本語睦月ExampleDự án sẽ khởi động vào Tháng Một [Tháng Một / Tháng Giêng / Nhất nguyệt] của năm tới.The project will launch in January.Sử dụng 'Tháng Một' là phổ biến nhất trong môi trường công việc.