tháng năm /tʰaŋ ŋaːi/ NounEnglishmay日本語五月(さつき)ExampleCô ấy sinh vào **Tháng Năm** (Tháng Năm / Ngũ Nguyệt / Tháng Hoa).She was born in May.Cách nói phổ thông nhất.