thành viên /tʰaŋ˧ viən˧/ NounEnglishmember日本語メンバーExampleCô ấy là **Thành viên** (Thành viên) được đánh giá cao trong đội ngũ của chúng tôi.She is a valued member of our team.Nhấn mạnh giá trị đóng góp.