thật sự /tʰaːt˧˥ suː˧˥/ Trạng từEnglishseriously日本語本気でExampleCô ấy **thật sự** (Thật lòng / Nghiêm túc / Thật thà) bị sốc khi nghe tin.The patient is seriously ill.Nhấn mạnh mức độ cảm xúc.