thật sự Thật sự Adverb

English
really
日本語
本当に

Example

  • Đó là một ý tưởng [Thật sự] tốt cho dự án.
  • That's a really good idea for the project.
  • Nhấn mạnh tính khả thi và chất lượng của ý tưởng.