thầy/cô giáo Thầy/Cô giáo NounEnglishteacher日本語先生ExampleCô giáo [Thầy/Cô giáo / Người dạy / Giáo viên] dạy môn Khoa học rất tận tâm.She is a dedicated science teacher.Dùng 'Cô giáo' vì người được nhắc đến là nữ.