thể chất /tʰeɪ t͡ɕʰət̚/ Adjective

English
physical
日本語
身体的

Example

  • Hoạt động *thể chất* (thể lực / sức vóc / cơ thể) rất tốt cho tim mạch.
  • Physical activity is good for your heart.
  • Nhấn mạnh lợi ích sức khỏe.