thể thao /tʰe˧˩ tʰaːw˧˩/ Noun

English
sport
日本語
スポーツ

Example

  • Có nhiều cơ sở vật chất tuyệt vời cho **thể thao** ([vận động] / [thể dục] / [thể chất]) và giải trí.
  • There are excellent facilities for sport and recreation.
  • Dùng 'thể thao' để chỉ chung lĩnh vực.