thể thức / định dạng /ˈfɔːrmæt/ Noun

English
format
日本語
フォーマット

Example

  • Thể thức (thể thức / định dạng / khuôn mẫu) của chương trình đố vui mới đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
  • The format of the new quiz show has proved popular.
  • Thể thức ở đây chỉ cấu trúc chương trình.