then chốt / chỉ trích gay gắt Then chốt Adjective
- English
- critical
- 日本語
- 重大な / 批判的な
Example
- Bà ấy đã đưa ra những nhận xét **then chốt** (chỉ trích gay gắt / sâu sắc) về bản kế hoạch.
- She was highly critical of the new policy.
- Ở đây nhấn mạnh tính chất đánh giá nghiêm khắc, không khoan nhượng.