theo đuổi /tʰeəw˧˧ tʰuəj˧˨ʔ/ NounEnglishchase日本語追いかけるExampleBọn trộm bị bắt sau **cuộc rượt đuổi** ngắn ngủi.The thieves were caught after a short chase.Dùng 'cuộc rượt đuổi' vì đây là hành động vật lý, cấp bách.