thị trường /tʰi˧˨ʔ t͡ɕaːwŋ˧˨ʔ/ Noun

English
marketplace
日本語
マーケットプレイス

Example

  • Các công ty phải học cách tồn tại trong [Thị trường] cạnh tranh khốc liệt.
  • Companies must be able to survive in the marketplace.
  • Nhấn mạnh tính khách quan và áp lực của môi trường kinh doanh.