thiêng liêng Thiêng liêng AdjectiveEnglishholy日本語聖なるExampleKinh **Thiêng liêng** (Thánh / Trang nghiêm / Thần thánh) là trung tâm đức tin của họ.The Holy Bible is central to their faith.Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'Thánh' là lựa chọn mạnh nhất.