thiên tài Thiên tài Noun
- English
- genius
- 日本語
- 天才
Example
- Thiên tài [Thiên tài / Tài năng xuất chúng / Trí tuệ siêu việt] của Shakespeare vẫn còn nguyên giá trị.
- The genius of Shakespeare remains unmatched.
- Dùng 'Thiên tài' như danh từ chính, nhấn mạnh sự vĩ đại.