thiên về thiên về Adjective
- English
- inclined
- 日本語
- 傾く(かたむく)
Example
- Cô ấy **thiên về** (có khuynh hướng / nghiêng về / có vẻ muốn) tin anh ta dù có tin đồn.
- She was inclined to trust him despite the rumors.
- Nhấn mạnh sự tin tưởng dựa trên cảm tính ban đầu.