thiên vị /tʰiən˧˨ʔ vi˧˨/ Noun

English
bias
日本語
偏見

Example

  • Nghiên cứu này bị chỉ trích vì [Thiên Vị / Thành Kiến / Khuynh Hướng] chính trị rõ ràng của nó.
  • The study was criticized for its clear political bias.
  • Thiên Vị là lựa chọn mạnh mẽ nhất cho bối cảnh phê bình học thuật.