thiết bị Thiết bị Noun

English
equipment
日本語
機材

Example

  • Nhà bếp được trang bị đầy đủ [Thiết bị] (Dụng cụ / Công cụ) hiện đại.
  • The kitchen is fully stocked with modern equipment.
  • 'Thiết bị' nhấn mạnh tính kỹ thuật của máy móc nhà bếp.