thiết thực Thiết thực AdjectiveEnglishfunctional日本語機能的ExampleCái bếp tuy nhỏ nhưng **thiết thực** (hữu dụng / đúng việc / đủ xài) vô cùng.The kitchen is small but highly functional.Nhấn mạnh sự hiệu quả trong không gian hẹp.