thiết yếu Thiết yếu Adjective

English
integral
日本語
不可欠

Example

  • Tinh thần đồng đội là **thiết yếu** (cốt lõi / không thể thiếu) trong văn hóa công ty chúng tôi.
  • Teamwork is an integral part of our company culture.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết về mặt văn hóa.