thỉnh thoảng thỉnh thoảng Adjective
- English
- occasional
- 日本語
- 時折
Example
- Anh ấy làm việc cho chúng tôi **thỉnh thoảng** (hiếm hoi / không thường xuyên / đôi lúc) thôi.
- He works for us on an occasional basis.
- Nhấn mạnh sự không cố định trong lịch làm việc.